căn cớ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý do, nguyên nhân: Điều được dùng để giải thích, biện minh cho một hành động, quyết định hoặc sự việc nào đó.
- Cơ sở, căn nguyên: Điểm mấu chốt, nguồn gốc dẫn đến một sự việc hoặc làm nền tảng cho một lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta tức giận mà không có căn cớ rõ ràng.
- Mọi kết luận đều phải dựa trên căn cớ xác đáng.
- Tòa án yêu cầu phải có căn cớ pháp lý vững chắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không có căn cớ": Không có lý do hay cơ sở nào.
- Lời buộc tội đó hoàn toàn không có căn cớ.
- "Dựa trên căn cớ": Dựa vào lý do, cơ sở nào đó.
- Quyết định được đưa ra dựa trên căn cớ của các báo cáo khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Căn nguyên (danh từ): Nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa của sự việc.
- Tìm hiểu căn nguyên của vấn đề.
- Cớ (danh từ): Lý do (thường dùng trong văn nói, có thể là lý do nhỏ hoặc không chính đáng).
- Anh ấy kiếm cớ để không tham dự.
Từ đồng nghĩa
- Lý do: Điều giải thích tại sao một sự việc xảy ra hoặc một hành động được thực hiện.
- Nguyên nhân: Điều dẫn đến, gây ra một sự việc, hiện tượng.
- Cơ sở: Điểm dựa, nền tảng cho một lập luận hay hành động.
Lưu ý sử dụng
- "Căn cớ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết nhiều hơn so với từ "cớ".
- Từ này nhấn mạnh tính hợp lý, tính có cơ sở của lý do hơn là "cớ" (đôi khi mang sắc thái miễn cưỡng, vụn vặt).