căn cớ

căn cớ

Tòa án yêu cầu phải có căn cớ pháp lý vững chắc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lý do, nguyên nhân: Điều được dùng để giải thích, biện minh cho một hành động, quyết định hoặc sự việc nào đó.
    • Cơ sở, căn nguyên: Điểm mấu chốt, nguồn gốc dẫn đến một sự việc hoặc làm nền tảng cho một lập luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta tức giận không căn cớ rõ ràng.
    • Mọi kết luận đều phải dựa trên căn cớ xác đáng.
    • Tòa án yêu cầu phải căn cớ pháp lý vững chắc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không căn cớ": Không có lý do hay cơ sở nào.
    • Lời buộc tội đó hoàn toàn không căn cớ.
  • "Dựa trên căn cớ": Dựa vào lý do, cơ sở nào đó.
    • Quyết định được đưa ra dựa trên căn cớ của các báo cáo khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Căn nguyên (danh từ): Nguồn gốc, nguyên nhân sâu xa của sự việc.
    • Tìm hiểu căn nguyên của vấn đề.
  • Cớ (danh từ): Lý do (thường dùng trong văn nói, có thể lý do nhỏ hoặc không chính đáng).
    • Anh ấy kiếm cớ để không tham dự.
Từ đồng nghĩa
  • Lý do: Điều giải thích tại sao một sự việc xảy ra hoặc một hành động được thực hiện.
  • Nguyên nhân: Điều dẫn đến, gây ra một sự việc, hiện tượng.
  • Cơ sở: Điểm dựa, nền tảng cho một lập luận hay hành động.
Lưu ý sử dụng
  • "Căn cớ" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết nhiều hơn so với từ "cớ".
  • Từ này nhấn mạnh tính hợp lý, tính cơ sở của lý do hơn "cớ" (đôi khi mang sắc thái miễn cưỡng, vụn vặt).